Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD

1.475.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
  • Số Chỗ Ngồi : 7
  • Hộp Số : Số Tự Động 10 Cấp Điện Tử
  • Động Cơ : Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
  • Công Suất Cực Đại (Hp/Vòng/Phút) : 209.8 (154.3 KW)/3750
  • Mô Men Xoắn Cực Đại (Nm/Vòng/Phút) : 500Nm / 1750-2000 Rpm
  • Camera Lùi : Có
Đánh giá chi tiết

Ngoại thất

Một chiếc SUV mạnh mẽ sẵn sàng chinh phục mọi hành trình

Được thiết kế để vượt qua địa hình khắc nghiệt và thử thách khôn lường, Everest Mới luôn sẵn sàng và mạnh mẽ. Hãy khám phá những điều tuyệt vời đang chờ bạn phía cuối con đường.

Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD
Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD
Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD

Nội thất

Nâng Tầm Thiết Kế

Phần đầu xe Everest Titanium+ đặc biệt nổi bật với lưới tản nhiệt dạng lưới mạ crôm kết hợp cùng cụm đèn LED hình chữ C mang đậm đặc trưng thiết kế toàn cầu của Ford. Các điểm nhấn mạ crôm trên gương, tay nắm cửa, bậc lên xuống hai bên xe tạo nên vẻ cứng cáp nhưng vẫn vô cùng sang trọng cho chiếc xe.

Mâm Xe Hợp Kim với thiết kế hiện đại

Mâm xe hợp kim lớn 20 inch đa chấu đươc hoàn thiện tỉ mỉ, tôn thêm vẻ bề thế, cơ bắp và linh hoạt cho Titanium+. Các điểm nhấn mạ chrôm trên tấm chắn bùn giúp gắn kết bánh xe với phần thân trên.

Bảng Điều Khiển Kỹ thuật số Cao Cấp

Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 12 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp.

Nội Thất Đặc trưng hoàn thiện

Nội thất màu đen gỗ mun và nâu hạt dẻ tùy chọn, ghế bọc da sang trọng, êm ái với cấu tạo lỗ đệm thông khí. Các chi tiết trên xe bằng kim loại được mài và đánh bóng bề mặt để tạo cảm giác sang trọng mỗi khi bạn chạm tay. Cửa số trời Toàn cảnh mở rộng tầm nhìn của bạn và mang đến không gian mở phóng khoáng.

Kiểm soát địa hình

Ford Everest giúp bạn chinh phục mọi địa hình, từ đường trải nhựa đến địa hình đồi núi, chỉ bằng một thao tác xoay nút

Khóa vi sai cầu sau

Với những tín đồ off-road cần độ bám tối ưu, thậm chí trên địa hình trơn trượt hoặc đá gập ghềnh, Khóa vi sai cầu sau điều khiển điện của Everest được thiết kế để truyền toàn bộ sức kéo của động cơ tới cả hai bánh sau, ngay cả khi một bánh bị nhấc lên khỏi mặt đất.

Kiểm soát đổ đèo

Vượt qua đèo dốc chỉ là chuyện đơn giản đối với Everest. Hệ thống Kiểm soát Đổ đèo sử dụng phanh để kiểm soát xe xuống dốc với tốc độ an toàn và ổn định

Hệ thống phanh

Với bộ cảm biến áp suất dầu phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, mang lại sự an tâm cho hành khách trên mọi chuyến đi.

Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD
Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD
Everest Titanium+ Thế hệ Mới 2.0L AT 4WD

Thông số kỹ thuật

Động cơ & Tính năng Vận hành/ Power and Performance
Động cơ / Engine Type Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 210 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2500
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động hai cầu / 4×4
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / without
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4914x1923x1842
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2900
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Hệ thống treo/ Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và thanh cân bằng
Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage /
Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
Hệ thống phanh/ Brake system
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa/  Disc Brake
Phanh tay điện tử / Electronic Parking Brake Có/ With
Cỡ lốp / Tire Size 255/55R20
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da + Vinyl tổng hợp/ Leather + Vinyl
Tay lái bọc da / Leather steering wheel Có/ With
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat Không/ Without
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có  / With
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC 4/ Voice Control SYNC 4
8 loa/  8 speakers
Màn hình TFT cảm ứng 12″ / 12″ tough screen TFT
Màn hình công tơ mét / Cluster TFT Màn hình TFT 8″ / TFT 8″ Screen
Sạc không dây / Wireless Charging Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Đèn phía trước/ Headlamp LED, tự động bật đèn / LED, auto headlamp
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror Gập điện / Power fold mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Có/ With
Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
Trang thiết bị an toàn/  Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có/ With
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor
Hỗ trợ đỗ xe tự động/ Automated Park Assist Không/ Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists Không/ Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Có/ Cruise control
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Không/ Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW Không / without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Không/ Without
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Có/ With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Có/ With

Dự tính chi phí chưa gồm giảm giá chi tiết

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền: